nông trang

Học thuật
Thân thiện
nông trang

Một gia đình đang thu hoạch rau trên nông trang của họ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trại sản xuất nông nghiệp: Một khu vực đất đai các công trình được tổ chức để tiến hành các hoạt động sản xuất nông nghiệp như trồng trọt, chăn nuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình ông ấy quản lý một nông trang rộng lớnvùng ngoại ô.
    • Nông trang này chuyên trồng cây ăn quả nuôi .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nông trang tập thể": Một hình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp trong đó đất đai, tư liệu sản xuất thuộc sở hữu tập thể mọi người cùng lao động, chia sẻ thành quả. Đây một thuật ngữ lịch sử.
    • Mô hình nông trang tập thể từng phổ biếnnhiều nước.
Biến thể từ gần giống
  • Nông trại (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một cơ sở sản xuất nông nghiệp.
  • Trang trại (danh từ): Thường dùng để chỉ một cơ sở sản xuất nông nghiệp quy mô vừa nhỏ, do một hộ gia đình hoặc cá nhân quản lý.
  • Đồn điền (danh từ): Thường chỉ một khu đất rộng lớn chuyên canh một loại cây công nghiệp (như cao su, cà phê, chè).
Từ đồng nghĩa
  • Nông trại: Trại sản xuất nông nghiệp.
  • Trang trại: Cơ sở sản xuất nông nghiệp.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "nông trang" thường được dùng trong văn bản chính thức, báo chí hoặc ngữ cảnh mang tính tổ chức, quy mô.
  • Trong khi đó, "trang trại" "nông trại" phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời thường.
nông trang

Một gia đình đang thu hoạch rau trên nông trang của họ.

  1. Trại sản xuất nông nghiệp.

Từ gần giống

Từ chứa "nông trang"